|
Trang chủ
Sữa dừa
(Coconut Milk)

|
Thành phần cấu tạo (Ingredients) |
|
Nước, Đường, Sữa dừa, Mono&Diglyxerlt, Hương |
|
(Water, Sugar, Coconut Extract,
Mono&Diglyxerlt, Flavour) |
|
Thành phần dinh dưỡng (Nutrition Facts) |
| 1 lon (240ml)(Serving size 1can
240ml) |
Năng lượng(Calories) 121 |
| Năng lượng do béo (Calories From
Fat) 9 |
Tổng chất béo (Total Fat) 1g |
| Cholesterol 0mg |
Chất béo bão hoà (Saturated Fat)
0.4g |
| Sodium 11mg |
Tổng Carbohydrate (Total
carbohydrate) 27g |
| Xơ thô (Dietary Fiber) 0.3mg |
Đường (Sugar) 24g |
| Protein 1g |
Vitamin A 7.5mg |
| Vitamin C 0.03mg |
Calcium 2.5mg |
| Sắt (Iron) 0.35mg |
|
Nước chôm chôm (Rambutan Juice)

|
Thành phần cấu tạo (Ingredients) |
|
Nước, Đường,
Pure chôm chôm,
A.Citric, CMC(466), Vit.C, Hương |
|
(Water, Sugar,
Rambutan Puree, A.Citric, CMC(466),Vit.C , Flavour) |
|
Thành phần dinh dưỡng (Nutrition Facts) |
|
1 lon (240ml)(Serving size 1can 240ml) |
Năng lượng(Calories) 136 |
| Năng lượng
do béo (Calories From Fat)
3 |
Tổng chất béo (Total Fat) 0g |
| Cholesterol
0mg |
Chất béo bão hoà (Saturated Fat) 0g |
| Sodium
4mg |
Tổng Carbohydrate (Total carbohydrate) 34g |
| Xơ thô (DietaryFiber) 0.2mg |
Đường (Sugar)
32g |
| Protein 0g |
Vitamin A
0mg |
| Vitamin C 80mg |
Calcium 5mg |
| Sắt (Iron) 3mg |
|
Nước Táo Jujube (Jujube Juice)
|
Thành phần cấu tạo (Ingredients) |
|
Nước, Đường,
Nước cốt táo đỏ,
A.Citric, Caramel, Hương |
|
(Water, Sugar,
Jujube Extract, A.Citric, Caramel , Flavour) |
|
Thành phần dinh dưỡng (Nutrition Facts) |
|
1 lon (120ml)(Serving size 1can 120ml) |
Năng lượng(Calories) 56 |
| Năng lượng do béo (Calories From
Fat)
0 |
Tổng chất béo (Total Fat) 0g |
| Cholesterol 0mg |
Chất béo bão hoà (Saturated Fat)
0g |
| Sodium 1mg |
Tổng Carbohydrate (Total carbohydrate)
14g |
| Xơ thô (DietaryFiber) 0mg |
Đường (Sugar) 18g |
| Protein 0g |
Vitamin A 0mg |
| Vitamin C
0.1mg |
Calcium
0mg |
| Sắt (Iron) 2.8mg |
|

Xem tiếp >>
|