|
Trang chủ
Nước Cà Phê
Moka (Moka Coffee)
|
Thành phần cấu tạo (Ingredients) |
|
Nước, Đường,
Cốt cà phê, Hương |
|
(Water, Sugar,
Extract of coffee bean, Flavour) |
|
Thành phần dinh dưỡng (Nutrition Facts) |
| 1 lon (240ml)(Serving size 1can 240ml) |
Năng lượng(Calories) 173 |
| Năng lượng do béo (Calories From
Fat) 9 |
Tổng chất béo (Total Fat) 1g |
| Cholesterol 0mg |
Chất béo bão hoà (Saturated Fat) 0g |
| Sodium 50mg |
Tổng Carbohydrate (Total carbohydrate) 40g |
| Xơ thô (Dietary Fiber) 0mg |
Đường (Sugar) 29g |
| Protein 1g |
Vitamin A 0mg |
| Vitamin C 0mg |
Calcium 14mg |
| Sắt (Iron) 2mg |
|

Cà Phê Sữa (Milk Coffee)

|
Thành phần cấu tạo (Ingredients) |
|
Nước, Đường,
Cà phê, Sữa tươi,
Mono&Diglyxerlt, Hương |
|
(Water, Sugar,
Coffee, Fresh milk, Mono&Diglyxerlt, Flavour) |
|
Thành phần dinh dưỡng (Nutrition Facts) |
| 1 lon (240ml)(Serving size 1can 240ml) |
Năng lượng(Calories) 190 |
| Năng lượng do béo (Calories From
Fat)
18 |
Tổng chất béo (Total Fat) 2g |
| Cholesterol 0mg |
Chất béo bão hoà (Saturated Fat)1g |
| Sodium 66mg |
Tổng Carbohydrate (Total
carbohydrate) 39g |
| Xơ thô (Dietary Fiber) 0mg |
Đường (Sugar) 28g |
| Protein 4g |
Vitamin A 0mg |
| Vitamin C 0.04mg |
Calcium
125mg |
| Sắt (Iron) 1.5mg |
Magnesium 24mg |
| Phosporus 125mg |
|
Xem tiếp >>
|